- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Phong trào Chống Hữu phái, cuộc thanh trừng "phần tử hữu khuynh" của Mao sau khi kết thúc Phong trào Trăm Hoa năm 1957
Phong trào chống cánh hữu là một phong trào chính trị.
Phong trào Chống Hữu phái, cuộc thanh trừng "phần tử hữu khuynh" của Mao sau khi kết thúc Phong trào Trăm Hoa năm 1957
Phong trào chống cánh hữu là một phong trào chính trị.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Phong trào Chống Hữu phái, cuộc thanh trừng "phần tử hữu khuynh" của Mao sau khi kết thúc Phong trào Trăm Hoa năm 1957
Phong trào Chống Hữu phái, cuộc thanh trừng "phần tử hữu khuynh" của Mao sau khi kết thúc Phong trào Trăm Hoa năm 1957
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.