- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
dạng trans- (đồng phân); cấu hình phản (hóa học)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
dạng trans- (đồng phân); cấu hình phản (hóa học)
dạng trans- (đồng phân); cấu hình phản (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.