- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
tỷ lệ nghịch
Hai đại lượng này tỉ lệ nghịch.
tỉ lệ nghịch
Hai đại lượng này tỉ lệ nghịch.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ lệ nghịch
Hai đại lượng này tỉ lệ nghịch.
tỉ lệ nghịch
Hai đại lượng này tỉ lệ nghịch.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ lệ nghịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.