- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
xoáy nghịch; cao áp (khí tượng)
xoáy nghịch; cao áp (khí tượng)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
xoáy nghịch; cao áp (khí tượng)
xoáy nghịch; cao áp (khí tượng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.