- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống tàu ngầm
Con tàu này có khả năng chống ngầm.
chống tàu ngầm
chống tàu ngầm
Con tàu này có khả năng chống ngầm.
chống tàu ngầm
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống tàu ngầm
chống tàu ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.