- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản vật chất
Phản vật chất là một loại vật chất đặc biệt.
phản vật chất
Phản vật chất là một loại vật chất đặc biệt.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản vật chất
phản vật chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.