- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chữ trắng trên nền đen; đảo màu (chữ/nền)
Xin hãy đảo ngược màu chữ.
chữ trắng trên nền tối; đảo ngược màu (đồ họa)
tô sáng; đảo ngược màu (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)
Xin hãy tô sáng đoạn văn này.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chữ trắng trên nền đen; đảo màu (chữ/nền)
Xin hãy đảo ngược màu chữ.
chữ trắng trên nền tối; đảo ngược màu (đồ họa)
tô sáng; đảo ngược màu (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)
Xin hãy tô sáng đoạn văn này.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chữ trắng trên nền đen; đảo màu (chữ/nền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.