- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống Anh; bài Anh
Anh ấy có tâm lý chống Anh.
chống Anh; bài Anh
Anh ấy có tâm lý chống Anh.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chống Anh; bài Anh
chống Anh; bài Anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.