- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
mặc áo lông lộn ngược gánh củi trên lưng (làm việc trái lẽ, không biết trân trọng điều quan trọng) [thành ngữ]
mặc áo lông trái, gánh củi (ẩn dụ cuộc sống nghèo khó, cần cù) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời nghèo khó và vất vả, không hề dễ dàng.
mặc áo lông ngược mà gánh củi (hành động ngu ngốc, không biết quý trọng) [thành ngữ]
Anh ấy đã hành động ngu ngốc và đưa ra một quyết định sai lầm.
mặc áo lông lộn ngược gánh củi trên lưng (làm việc trái lẽ, không biết trân trọng điều quan trọng) [thành ngữ]
mặc áo lông trái, gánh củi (ẩn dụ cuộc sống nghèo khó, cần cù) [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc đời nghèo khó và vất vả, không hề dễ dàng.
mặc áo lông ngược mà gánh củi (hành động ngu ngốc, không biết quý trọng) [thành ngữ]
Anh ấy đã hành động ngu ngốc và đưa ra một quyết định sai lầm.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
mặc áo lông lộn ngược gánh củi trên lưng (làm việc trái lẽ, không biết trân trọng điều quan trọng) [thành ngữ]
mặc áo lông lộn ngược gánh củi trên lưng (làm việc trái lẽ, không biết trân trọng điều quan trọng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.