- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)
Máy xúc lật là một loại thiết bị hạng nặng.
máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)
Máy xúc lật là một loại thiết bị hạng nặng.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)
máy đào gàu ngược; máy xúc ngược (backhoe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.