- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)
Trò chơi này có chức năng khử răng cưa.
khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)
Trò chơi này có chức năng khử răng cưa.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Cưa là dụng cụ kim loại cố định tại chỗ để cắt gỗ.
khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)
khử răng cưa; chống răng cưa (anti-aliasing)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.