- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin
Xin hãy phản hồi cho chúng tôi.
phản hồi; phản ánh
Xin hãy cho tôi một vài phản hồi.
phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin
Xin hãy phản hồi cho chúng tôi.
phản hồi; phản ánh
Xin hãy cho tôi một vài phản hồi.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin
phản hồi; phản ánh; phản hồi thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.