- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản bác; bác bỏ
中用言语反对别人的意见yòng yányǔ fǎnduì biérén de yìjiàn
Anh ấy đã phản bác quan điểm của tôi.
bác bỏ; phản bác
中用理由反对或否定别人的说法yòng lǐyóu fǎnduì huò fǒudìng biérén de shuōfǎ
phản bác; bác bỏ
中用言语反对别人的意见yòng yányǔ fǎnduì biérén de yìjiàn
Anh ấy đã phản bác quan điểm của tôi.
bác bỏ; phản bác
中用理由反对或否定别人的说法yòng lǐyóu fǎnduì huò fǒudìng biérén de shuōfǎ
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản bác; bác bỏ
phản bác; bác bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.