- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát giao; giao phát
Xin hãy phát tài liệu cho mọi người.
phát giao; giao phát
Xin hãy phát tài liệu cho mọi người.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
phát giao; giao phát
phát giao; giao phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.