- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
sáng bóng loáng; sáng chói
Bộ quần áo này sẽ sáng bóng sau khi giặt xong.
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
Những ngôi sao đang phát sáng.
sáng bóng loáng; sáng chói
Bộ quần áo này sẽ sáng bóng sau khi giặt xong.
sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)
Những ngôi sao đang phát sáng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
sáng bóng loáng; sáng chói
sáng bóng loáng; sáng chói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.