- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát sáng; chiếu sáng; sáng lên
中放出光线;有亮光fàngchū guāngxiàn; yǒu liàngguāng
Các vì sao đang phát sáng.
phát sáng; chiếu sáng; sáng lên
中放出光线;有亮光fàngchū guāngxiàn; yǒu liàngguāng
Các vì sao đang phát sáng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phát sáng; chiếu sáng; sáng lên
phát sáng; chiếu sáng; sáng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.