- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cảm thấy lạnh; rạo rực
Tôi phát lạnh vì tôi sợ hãi.
đánh dấu bắt đầu thời kỳ nóng nhất trong năm (tam phục thiên)
Tôi hơi phát lạnh.
cảm thấy lạnh; rạo rực
Tôi phát lạnh vì tôi sợ hãi.
đánh dấu bắt đầu thời kỳ nóng nhất trong năm (tam phục thiên)
Tôi hơi phát lạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
cảm thấy lạnh; rạo rực
cảm thấy lạnh; rạo rực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.