- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát lực; nỗ lực
Anh ấy dùng sức mở cửa ra.
phát lực; tăng tốc; thể hiện sức mạnh
Công ty này gần đây đã phát triển mạnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
phát lực; nỗ lực
Anh ấy dùng sức mở cửa ra.
phát lực; tăng tốc; thể hiện sức mạnh
Công ty này gần đây đã phát triển mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
phát lực; nỗ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.