- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát hành thẻ; cấp thẻ
Ngân hàng có thể phát hành thẻ không?
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
Cô ấy đã từ chối anh ấy.
dãy số
Anh ấy đã ném cái kẹp tóc đi.
kẹp tóc; cài tóc
Cô ấy đang cài một chiếc kẹp tóc xinh đẹp trên đầu.
kẹp tóc
phát hành thẻ; cấp thẻ
Ngân hàng có thể phát hành thẻ không?
đếm ra; đếm (tiền, v.v.)
Cô ấy đã từ chối anh ấy.
dãy số
Anh ấy đã ném cái kẹp tóc đi.
kẹp tóc; cài tóc
Cô ấy đang cài một chiếc kẹp tóc xinh đẹp trên đầu.
kẹp tóc
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
phát hành thẻ; cấp thẻ
kẹp tóc; cài tóc
phát hành thẻ; cấp thẻ
kẹp tóc; cài tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.