- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
vợ cả; vợ đầu (người vợ cưới từ thời còn hàn vi)
Cô ấy là người vợ đầu tiên và duy nhất của anh ấy.
vợ cả; vợ đầu (người vợ cưới từ thời còn hàn vi)
Cô ấy là người vợ đầu tiên và duy nhất của anh ấy.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
vợ cả; vợ đầu (người vợ cưới từ thời còn hàn vi)
vợ cả; vợ đầu (người vợ cưới từ thời còn hàn vi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.