- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
trạm phát tín (gốc phát sóng); trạm truyền hình
Cái đài phát sóng này rất cao.
được xem là nổi bật; đáng được kể đến
trạm phát tín (gốc phát sóng); trạm truyền hình
Cái đài phát sóng này rất cao.
được xem là nổi bật; đáng được kể đến
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
trạm phát tín (gốc phát sóng); trạm truyền hình
trạm phát tín (gốc phát sóng); trạm truyền hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.