- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tuyên bố; công bố trang trọng
Anh ấy phát nguyện sẽ giúp đỡ nhiều người hơn.
tuyên bố; công bố trang trọng
Anh ấy phát nguyện sẽ giúp đỡ nhiều người hơn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
tuyên bố; công bố trang trọng
tuyên bố; công bố trang trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.