- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
gửi lời nhắn; gửi thư
Anh ấy gửi tin nhắn cho bạn của mình.
gửi lời nhắn; gửi thư
Anh ấy gửi tin nhắn cho bạn của mình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
gửi lời nhắn; gửi thư
gửi lời nhắn; gửi thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.