- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phân tán; phân tán ra; rải rác
Nhiệt sẽ phát tán vào không khí.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
Ánh sáng phát tán từ một điểm.
phân tán; phân tán ra; rải rác
Nhiệt sẽ phát tán vào không khí.
lệch; chệch khỏi; đi lệch
Ánh sáng phát tán từ một điểm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
phân tán; phân tán ra; rải rác
phân tán; phân tán ra; rải rác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.