- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát văn bản; ban hành
Công ty đã ra văn bản thông báo chính sách mới.
phát hành văn bản; ban hành công văn
Bộ phận này ban hành văn bản rất nhanh.
phát văn bản; gửi công văn
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
phát văn bản; ban hành
Công ty đã ra văn bản thông báo chính sách mới.
phát hành văn bản; ban hành công văn
Bộ phận này ban hành văn bản rất nhanh.
phát văn bản; gửi công văn
Anh ấy phụ trách xử lý các văn bản đi.
đăng bài; phát biểu trực tuyến
Anh ấy thích đăng bài viết lên mạng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
phát văn bản; ban hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy phụ trách xử lý các văn bản đi.
đăng bài; phát biểu trực tuyến
Anh ấy thích đăng bài viết lên mạng.