- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xoáy tóc; chân tóc xoáy
Vòng xoáy tóc của anh ấy rất rõ ràng.
xoáy tóc; chân tóc xoáy
Vòng xoáy tóc của anh ấy rất rõ ràng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xoáy tóc; chân tóc xoáy
xoáy tóc; chân tóc xoáy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.