- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
số hóa; kỹ thuật số
Ai là người phát minh ra cỗ máy này?
số hóa; kỹ thuật số
Ai là người phát minh ra cỗ máy này?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
số hóa; kỹ thuật số
số hóa; kỹ thuật số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.