- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi chóng mặt.
chóng mặt; choáng váng
Tôi hơi chóng mặt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chóng mặt; choáng váng
chóng mặt; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.