- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
mơ; nằm mơ; (bóng) ảo tưởng hão huyền
Tối qua tôi đã mơ.
mơ; nằm mơ; (bóng) ảo tưởng hão huyền
Tối qua tôi đã mơ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
mơ; nằm mơ; (bóng) ảo tưởng hão huyền
mơ; nằm mơ; (bóng) ảo tưởng hão huyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.