- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát tức; nổi cơn
Anh ấy tức đến phát điên rồi.
hoảng sợ; lo sợ (phương ngữ Bắc Kinh)
Điều này làm tôi hơi sợ.
phát tức; nổi cơn
Anh ấy tức đến phát điên rồi.
hoảng sợ; lo sợ (phương ngữ Bắc Kinh)
Điều này làm tôi hơi sợ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
phát tức; nổi cơn
phát tức; nổi cơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.