- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát bọt; tạo bọt xốp
Loại xà phòng này rất dễ tạo bọt.
nước có bọt; sủi bọt
Loại đồ uống này có ga.
nổi bọt; sủi bọt; phồng xốp
Loại rượu này sẽ sủi bọt.
phát bọt; tạo bọt xốp
Loại xà phòng này rất dễ tạo bọt.
nước có bọt; sủi bọt
Loại đồ uống này có ga.
nổi bọt; sủi bọt; phồng xốp
Loại rượu này sẽ sủi bọt.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
phát bọt; tạo bọt xốp
phát bọt; tạo bọt xốp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.