- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Con sông này bắt nguồn từ núi cao.
nguồn gốc; khởi nguồn
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
xuất ra; xuất (dữ liệu); dẫn xuất
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Con sông này bắt nguồn từ núi cao.
nguồn gốc; khởi nguồn
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
xuất ra; xuất (dữ liệu); dẫn xuất
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.