- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
quạt; cánh (cửa)
Anh ấy là một người hâm mộ.
tín đồ; người say mê
Anh ấy là một người đam mê máy tính.
quạt; cánh (cửa)
Anh ấy là một người hâm mộ.
tín đồ; người say mê
Anh ấy là một người đam mê máy tính.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
quạt; cánh (cửa)
quạt; cánh (cửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.