- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
sốt; phát nhiệt; toả nhiệt
Anh ấy bị sốt rồi, phải đi bệnh viện.
cuồng nhiệt; say mê cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
Anh ấy hơi sốt.
chỉ trích; nói xấu; bàn tán thị phi
Anh ấy bị sốt rồi, không thể làm việc được.
sốt; phát nhiệt; toả nhiệt
Anh ấy bị sốt rồi, phải đi bệnh viện.
cuồng nhiệt; say mê cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
Anh ấy hơi sốt.
chỉ trích; nói xấu; bàn tán thị phi
Anh ấy bị sốt rồi, không thể làm việc được.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt; phát nhiệt; toả nhiệt
sốt; phát nhiệt; toả nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phát nhiệt; nóng sốt
phát nhiệt; nóng sốt