- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
chán ngán; mệt mỏi (với)
Anh ấy luôn thích than vãn.
than phiền; chê bai
Anh ấy luôn thích cằn nhằn.
chán ngán; mệt mỏi (với)
Anh ấy luôn thích than vãn.
than phiền; chê bai
Anh ấy luôn thích cằn nhằn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
chán ngán; mệt mỏi (với)
chán ngán; mệt mỏi (với)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.