- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát điện, tạo ra điện
Nhà máy này phát điện.
gửi điện tín
Anh ấy gửi điện báo cho gia đình.
phát điện, tạo ra điện
Nhà máy này phát điện.
gửi điện tín
Anh ấy gửi điện báo cho gia đình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
phát điện, tạo ra điện
phát điện, tạo ra điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.