- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nhà máy điện
Nhà máy điện này rất lớn.
nhà máy điện
Nhà máy điện này rất lớn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy điện
nhà máy điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.