- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
máy phát điện
中产生电流的机器chǎnshēng diànliú de jīqì
Cái máy phát điện này cũ lắm rồi.
máy phát điện; máy phát
中能够把其他能量转换成电能的机器nénghuò bǎ qítā néngliàng zhuǎnhuàn chéng diànéng de jīqì
Cái máy phát điện này hỏng rồi.
máy phát điện
中产生电流的机器chǎnshēng diànliú de jīqì
Cái máy phát điện này cũ lắm rồi.
máy phát điện; máy phát
中能够把其他能量转换成电能的机器nénghuò bǎ qítā néngliàng zhuǎnhuàn chéng diànéng de jīqì
Cái máy phát điện này hỏng rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy phát điện
máy phát điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.