- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Mặt anh ấy tái đi rồi.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Tóc anh ấy đã bạc rồi.
phát trắng; trắng bạc; chuyển trắng
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Mặt anh ấy tái đi rồi.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Tóc anh ấy đã bạc rồi.
phát trắng; trắng bạc; chuyển trắng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.