- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc
Anh ấy sợ đến đờ đẫn.
đờ đẫn; thẫn thờ
Anh ấy sợ đến đờ người ra.
(mắt) đờ đẫn; (mắt) trân trân
Anh ấy sợ đến mức mắt đờ đẫn.
nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc
Anh ấy sợ đến đờ đẫn.
đờ đẫn; thẫn thờ
Anh ấy sợ đến đờ người ra.
(mắt) đờ đẫn; (mắt) trân trân
Anh ấy sợ đến mức mắt đờ đẫn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc
nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.