- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
bối rối; lúng túng
Anh ấy cười một cách bối rối.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy cười một cách ngượng ngùng.
ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
bối rối; lúng túng
Anh ấy cười một cách bối rối.
khó xuống (không thể xuống được); (bóng) khó thoát khỏi tình huống xấu hổ; mất mặt
Anh ấy cười một cách ngượng ngùng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
ngành công nghiệp sáng tạo văn hóa (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.