- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cười bùng lên; cười phá lên
Anh ấy đột nhiên bật cười.
toe miệng ra cười; cười hở miệng
Anh ấy đã cười.
cười bùng lên; cười phá lên
Anh ấy đột nhiên bật cười.
toe miệng ra cười; cười hở miệng
Anh ấy đã cười.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
cười bùng lên; cười phá lên
cười bùng lên; cười phá lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.