- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
đỏ lên; nóng lên
Mặt cô ấy đỏ lên rồi.
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
Cô ấy đỏ mặt ngay khi xấu hổ.
xả nước; rửa trôi; xung (pha trà/cà phê)
đỏ lên; nóng lên
Mặt cô ấy đỏ lên rồi.
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
Cô ấy đỏ mặt ngay khi xấu hổ.
xả nước; rửa trôi; xung (pha trà/cà phê)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
đỏ lên; nóng lên
đỏ lên; nóng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.