- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lên cân; tăng cân (thường nói về gia súc)
Gần đây anh ấy đã tăng cân.
béo lên; tăng cân
Gần đây anh ấy đã phát phì.
lên cân; tăng cân (thường nói về gia súc)
Gần đây anh ấy đã tăng cân.
béo lên; tăng cân
Gần đây anh ấy đã phát phì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thân thể mà mỡ thịt chiếm nửa phần thì gọi là béo phì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thân thể mà mỡ thịt chiếm nửa phần thì gọi là béo phì.
lên cân; tăng cân (thường nói về gia súc)
lên cân; tăng cân (thường nói về gia súc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.