- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
nổi cơn giận; mất kiểm soát; cãi vã
中生气发怒、情绪失控shēngqì fānù、qíngxù shīkòng
Anh ấy thường xuyên nổi nóng.
nổi cơn giận; mất kiểm soát; cãi vã
中生气发怒、情绪失控shēngqì fānù、qíngxù shīkòng
Anh ấy thường xuyên nổi nóng.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nổi cơn giận; mất kiểm soát; cãi vã
nổi cơn giận; mất kiểm soát; cãi vã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.