- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
rau tóc; tảo chỉ đen (Nostoc flagelliforme)
Phát thái là một loại tảo ăn được.
rau tóc; tảo tóc (Nostoc flagelliforme)
rau tóc; tảo chỉ đen (Nostoc flagelliforme)
Phát thái là một loại tảo ăn được.
rau tóc; tảo tóc (Nostoc flagelliforme)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau tóc; tảo chỉ đen (Nostoc flagelliforme)
rau tóc; tảo chỉ đen (Nostoc flagelliforme)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.