- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
xử lý; xử phạt
Chuyện này giải quyết thế nào?
xử lý; xử phạt
Chuyện này giải quyết thế nào?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
xử lý; xử phạt
xử lý; xử phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.