- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bối rối; ngơ ngác; lúng túng
văn đàn; giới văn học
bối rối; ngơ ngác; lúng túng
Tôi hơi bối rối.
hoảng loạn; mất bình tĩnh; không biết xử trí ra sao
Tôi bối rối rồi, không biết phải làm sao.
khai sáng trí tuệ; mở mang tầm nhìn
văn đàn; giới văn học
văn sĩ; kẻ sĩ
Khi còn nhỏ, anh ấy đã được dạy đọc viết rất sớm.
dễ như trở bàn tay; đơn giản như đan rổ
Đối với anh ấy, câu hỏi này thật sự rất dễ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
bối rối; ngơ ngác; lúng túng
văn đàn; giới văn học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bối rối; ngơ ngác; lúng túng
Tôi hơi bối rối.
hoảng loạn; mất bình tĩnh; không biết xử trí ra sao
Tôi bối rối rồi, không biết phải làm sao.
khai sáng trí tuệ; mở mang tầm nhìn
văn đàn; giới văn học
văn sĩ; kẻ sĩ
Khi còn nhỏ, anh ấy đã được dạy đọc viết rất sớm.
dễ như trở bàn tay; đơn giản như đan rổ
Đối với anh ấy, câu hỏi này thật sự rất dễ.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.