- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tàn rụng; héo rũ; điêu tàn
Những bông hoa này đã héo rồi.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Bông hoa héo rồi.
uể oải; ủ rũ; héo rũ
Hôm nay anh ấy trông ủ rũ.
tàn rụng; héo rũ; điêu tàn
Những bông hoa này đã héo rồi.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Bông hoa héo rồi.
uể oải; ủ rũ; héo rũ
Hôm nay anh ấy trông ủ rũ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tàn rụng; héo rũ; điêu tàn
tàn rụng; héo rũ; điêu tàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.