- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán
Anh ấy bị bệnh, cơ thể hơi yếu.
chữ viết; văn tự
Anh ấy hơi nhút nhát.
không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán
Anh ấy bị bệnh, cơ thể hơi yếu.
chữ viết; văn tự
Anh ấy hơi nhút nhát.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán
không có sức; mệt mỏi; nhạt nhẽo; chán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.